bí ba bí bét

bí ba bí bét

Khi được hỏi về công thức, anh ấy chỉ biết nhìn lên trần nhà vì bí ba bí bét.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (hoặc cụm từ mô phỏng trạng thái):
    • Diễn tả trạng thái lộn xộn, không rõ ràng, hoặc hành động vụng về, thiếu khéo léo: " ba bét" thường được dùng để chỉ cách nói năng, hành động, hoặc tình huống lúng túng, rối rắm, không trình tự, gây khó chịu hoặc buồn cười cho người khác.
    • Mô phỏng âm thanh hoặc dáng vẻ luộm thuộm: Từ này còn mang tính tượng thanh, gợi tả tiếng động nhỏ, lộp bộp, hoặc dáng vẻ vụng về, không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Diễn tả lời nói lộn xộn:

    • Cậu ấy giải thích mãi cứ ba bét, chẳng ai hiểu cả. (Cậu ấy nói năng lộn xộn, không rõ ràng, khiến mọi người không thể hiểu.)
    • Đừng nói ba bét nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính. (Hãy ngừng nói linh tinh, thiếu mạch lạc.)
  • Diễn tả hành động vụng về:

    • Anh ta làm việc cũng ba bét, chẳng cẩn thận cả. (Anh ta hành động lộn xộn, thiếu khéo léo.)
    • tập viết, tay cứ ba bét, nét chữ nguệch ngoạc. ( viết chữ vụng về, không đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói ba bét": chỉ cách nói năng ấp úng, không lưu loát, thường do hồi hộp hoặc thiếu hiểu biết.

    • Khi bị hỏi bất ngờ, anh ấy chỉ biết nói ba bét. (Anh ấy trả lời lúng túng, không rõ ràng.)
  • "Làm ba bét": chỉ hành động thiếu tổ chức, gây hỗn loạn.

    • Đừng làm ba bét nữa, hãy sắp xếp mọi thứ ngăn nắp. (Đừng gây rối, hãy làm việc trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • bét (thành ngữ): diễn tả trạng thái lộn xộn, vụng về, tương tự " ba bét" nhưng ngắn gọn hơn.

    • Công việc của anh ta cứ bét mãi. (Công việc lộn xộn, không tiến triển.)
  • bét (biến thể mở rộng): nhấn mạnh hơn sự rối rắm, lộn xộn.

    • Cả đống giấy tờ bét trên bàn. (Đống giấy tờ lộn xộn, bừa bãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lộn xộn: trạng thái không trật tự, hỗn loạn.

    • Phòng của lúc nào cũng lộn xộn. (Phòng luôn bừa bãi.)
  • Lúng túng: trạng thái thiếu tự tin, không biết xử lý thế nào.

    • Anh ấy lúng túng khi phát biểu trước đám đông. (Anh ấy không biết nói , hành động vụng về.)
  • Vụng về: thiếu khéo léo trong hành động.

    • ấy vụng về khi cầm đũa. ( ấy không khéo tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói như ba bét: chỉ cách nói năng không mạch lạc, gây khó hiểu.
    • Đừng nói như ba bét, hãy nói rõ ràng đi. (Hãy nói mạch lạc hơn.)