bí ba bí bét
Khi được hỏi về công thức, anh ấy chỉ biết nhìn lên trần nhà vì bí ba bí bét.
Định nghĩa
- Thành ngữ (hoặc cụm từ mô phỏng trạng thái):
- Diễn tả trạng thái lộn xộn, không rõ ràng, hoặc hành động vụng về, thiếu khéo léo: "bí ba bí bét" thường được dùng để chỉ cách nói năng, hành động, hoặc tình huống lúng túng, rối rắm, không có trình tự, gây khó chịu hoặc buồn cười cho người khác.
- Mô phỏng âm thanh hoặc dáng vẻ luộm thuộm: Từ này còn mang tính tượng thanh, gợi tả tiếng động nhỏ, lộp bộp, hoặc dáng vẻ vụng về, không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả lời nói lộn xộn:
- Cậu ấy giải thích mãi mà cứ bí ba bí bét, chẳng ai hiểu gì cả. (Cậu ấy nói năng lộn xộn, không rõ ràng, khiến mọi người không thể hiểu.)
- Đừng có nói bí ba bí bét nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính. (Hãy ngừng nói linh tinh, thiếu mạch lạc.)
Diễn tả hành động vụng về:
- Anh ta làm việc gì cũng bí ba bí bét, chẳng cẩn thận gì cả. (Anh ta hành động lộn xộn, thiếu khéo léo.)
- Cô bé tập viết, tay cứ bí ba bí bét, nét chữ nguệch ngoạc. (Cô bé viết chữ vụng về, không đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nói bí ba bí bét": chỉ cách nói năng ấp úng, không lưu loát, thường do hồi hộp hoặc thiếu hiểu biết.
- Khi bị hỏi bất ngờ, anh ấy chỉ biết nói bí ba bí bét. (Anh ấy trả lời lúng túng, không rõ ràng.)
"Làm bí ba bí bét": chỉ hành động thiếu tổ chức, gây hỗn loạn.
- Đừng có làm bí ba bí bét nữa, hãy sắp xếp mọi thứ ngăn nắp. (Đừng gây rối, hãy làm việc có trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
Bí bét (thành ngữ): diễn tả trạng thái lộn xộn, vụng về, tương tự "bí ba bí bét" nhưng ngắn gọn hơn.
- Công việc của anh ta cứ bí bét mãi. (Công việc lộn xộn, không tiến triển.)
Bí bô bí bét (biến thể mở rộng): nhấn mạnh hơn sự rối rắm, lộn xộn.
- Cả đống giấy tờ bí bô bí bét trên bàn. (Đống giấy tờ lộn xộn, bừa bãi.)
Từ đồng nghĩa
Lộn xộn: trạng thái không có trật tự, hỗn loạn.
- Phòng của nó lúc nào cũng lộn xộn. (Phòng luôn bừa bãi.)
Lúng túng: trạng thái thiếu tự tin, không biết xử lý thế nào.
- Anh ấy lúng túng khi phát biểu trước đám đông. (Anh ấy không biết nói gì, hành động vụng về.)
Vụng về: thiếu khéo léo trong hành động.
- Cô ấy vụng về khi cầm đũa. (Cô ấy không khéo tay.)
Thành ngữ liên quan
- Nói như bí ba bí bét: chỉ cách nói năng không mạch lạc, gây khó hiểu.
- Đừng có nói như bí ba bí bét, hãy nói rõ ràng đi. (Hãy nói mạch lạc hơn.)